Tỷ Giá Ngoại Tệ

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 1/21/2019 5:45:12 AM


Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16488.4 16587.9316769.1
CAD CANADIAN DOLLAR 17221.69 17378.0917567.88
CHF SWISS FRANCE 23037.77 23200.1723500.5
DKK DANISH KRONE 0 3486.863596.16
EUR EURO 26231.14 26310.0726967.28
GBP BRITISH POUND 29756.6 29966.3630233.1
HKD HONGKONG DOLLAR 2915.56 2936.112980.07
INR INDIAN RUPEE 0 325.99338.78
JPY JAPANESE YEN 209.08 211.19219.45
KRW SOUTH KOREAN WON 19.35 20.3721.01
KWD KUWAITI DINAR 0 76432.3479431.35
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5608.685681.29
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2673.072756.86
RUB RUSSIAN RUBLE 0 348.68388.53
SAR SAUDI RIAL 0 6170.56412.62
SEK SWEDISH KRONA 0 2542.162606.16
SGD SINGAPORE DOLLAR 16906.3 17025.4817211.42
THB THAI BAHT 716.52 716.52746.41
USD US DOLLAR 23155 2315523245
Tên dự án Triệu đồng
TSG Lotus Sài Đồng 1,645-8,878
Galaxy Long Hải Village 480-1,600
The Royal River 2,625-3,375
Tiến Lộc Garden 680-1,275
Tân An Riverside 720-2,080
Palado Vạn An 1,700-2,700
The Residence 1 650-1,071
Para Draco 16,000-27,429
Hậu Giang Pearl 1,620-2,808
Khu đô thị An Hạ Lotus 528-2,816
Xem tất cả