Tỷ Giá Ngoại Tệ

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 10/20/2018 9:15:42 PM


Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16403.47 16502.4816682.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17614.31 17774.2817968.3
CHF SWISS FRANCE 23107.72 23270.6123571.72
DKK DANISH KRONE 0 3531.783642.47
EUR EURO 26553.78 26633.6826870.61
GBP BRITISH POUND 30062.18 30274.130543.41
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.87 2956.573000.83
INR INDIAN RUPEE 0 316.83329.26
JPY JAPANESE YEN 205.03 207.1212.15
KRW SOUTH KOREAN WON 18.96 19.9621.22
KWD KUWAITI DINAR 0 76875.9579891.93
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5581.145653.36
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2780.572867.72
RUB RUSSIAN RUBLE 0 354.59395.12
SAR SAUDI RIAL 0 6208.936452.51
SEK SWEDISH KRONA 0 2553.222617.48
SGD SINGAPORE DOLLAR 16709.89 16827.6817011.37
THB THAI BAHT 701.7 701.7730.96
USD US DOLLAR 23300 2330023390
Tên dự án Triệu đồng
Saigon Pentaview 1,000-1,617
The Blue Star 1,800-2,190
Seaway Bình Châu 390-411
Luxury City 1,253-2,900
Hateco Laroma 4,873-8,285
Khu dân cư Bàu Xéo 280-525
Moon Lake 650-975
Khu đô thị WaterPoint Long An 1,700-1,800
Sailing Club Resort 15,000-17,910
Rome Diamond Lotus 3,009-6,313
Xem tất cả