Tỷ Giá Ngoại Tệ

Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày : 8/17/2018 2:47:37 AM


Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 16760.47 16861.6417038.41
CAD CANADIAN DOLLAR 17519.27 17678.3817863.71
CHF SWISS FRANCE 23191.99 23355.4823647.58
DKK DANISH KRONE 0 3508.543616.95
EUR EURO 26355.3 26434.626658.36
GBP BRITISH POUND 29334.22 29541.0129791.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2928.37 2949.012991.87
INR INDIAN RUPEE 0 331.41344.27
JPY JAPANESE YEN 206.2 208.28212.58
KRW SOUTH KOREAN WON 19.06 20.0621.32
KWD KUWAITI DINAR 0 76751.8179728.81
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5654.225724.93
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2726.912811.17
RUB RUSSIAN RUBLE 0 346.43385.85
SAR SAUDI RIAL 0 6202.66443.18
SEK SWEDISH KRONA 0 2512.122574.24
SGD SINGAPORE DOLLAR 16758.84 16876.9817053.91
THB THAI BAHT 687.31 687.31715.67
USD US DOLLAR 23270 2327023350
Tên dự án Triệu đồng
Gateway 1,107-3,071
Trị Yên Riverside 1,200-1,950
Palm Garden 4,290-1,518
Thủ Thiêm River Park 4,466-24,360
Saigon Sports City 2,453-4,590
Diamond Alnata 2,800-8,000
Raemian City 1,715-4,725
Đất nền Saigon Eco Lake 980-3,440
Biệt thự Ecopark Grand – The Island 19,500-68,611
Đất nền Five Star Eco City 600-3,000
Xem tất cả